durable goods

Học thuật
Thân thiện
durable goods

Durable goods like refrigerators and washing machines are sold in this appliance store.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều):
    • Hàng tiêu dùng lâu bền: Chỉ những mặt hàng tiêu dùng được sản xuất để sử dụng trong một thời gian dài (thường ba năm trở lên) không bị hao mòn nhanh chóng hoặc cần thay thế thường xuyên. Chúng tài sản hữu hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Refrigerators, washing machines, and cars are examples of durable goods. (Tủ lạnh, máy giặt ô tô những dụ về hàng tiêu dùng lâu bền.)
    • The government report showed a rise in orders for durable goods last month. (Báo cáo của chính phủ cho thấy đơn đặt hàng hàng tiêu dùng lâu bền tăng trong tháng trước.)
    • Investing in high-quality durable goods can save money in the long run. (Đầu vào hàng tiêu dùng lâu bền chất lượng cao có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durable goods orders": Chỉ số đơn đặt hàng hàng tiêu dùng lâu bền. Đây một chỉ số kinh tế quan trọng đo lường các đơn đặt hàng mới đối với hàng hóa lâu bền từ các nhà sản xuất.
    • Analysts watch durable goods orders closely as an indicator of future factory activity. (Các nhà phân tích theo dõi sát sao chỉ số đơn đặt hàng hàng tiêu dùng lâu bền như một chỉ báo cho hoạt động sản xuất trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Durable (Tính từ): Bền, lâu dài.
    • This material is very durable and waterproof. (Chất liệu này rất bền chống thấm nước.)
  • Non-durable goods / Soft goods (Danh từ): Hàng tiêu dùng không bền, hàng hóa ngắn hạn (như thực phẩm, quần áo, mỹ phẩm).
    • Supermarkets primarily sell non-durable goods. (Siêu thị chủ yếu bán hàng tiêu dùng không bền.)
  • Consumer durables (Danh từ): Cách gọi khác của "durable goods", nhấn mạnh đối tượng người tiêu dùng.
    • The market for consumer durables is very competitive. (Thị trường hàng tiêu dùng lâu bền rất cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard goods: Hàng cứng (cách gọi thông tục, đối lập với "soft goods" - hàng mềm).
  • Long-lasting goods: Hàng hóatuổi thọ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

durable goods

Durable goods like refrigerators and washing machines are sold in this appliance store.

Noun
  1. hàng tiêu dùng lâu bền

Từ đồng nghĩa